6. Listen to a presentation about a charity and complete the note.
(Nghe một bài thuyết trình về một tổ chức từ thiện và hoàn thành ghi chú.)
Barnando’s
Founder: 1) _____________ Barnando
Started: 2) _____________
Activities: support teens, protect young children, help 3) _____________ education
Number of children helped in 2018–2019: 4) _____________
Money raised from: 5) _____________ , events and donations
Transcript (Bản chép lại bài nghe)
Kelly: Hi, Jane. Do you want to come and help me raise money for Barnado’s?
(Xin chào, Jane. Bạn có muốn đến giúp tôi gây quỹ cho Barnado’s không?)
Jane: Barnando’s? What’s that?
(Barnando’s? Đó là cái gì vậy?)
Kelly: It’s a charity that does some amazing things to help children and young people.
(Đó là một tổ chức từ thiện thực hiện một số điều tuyệt vời để giúp đỡ trẻ em và thanh niên.)
Jane: Cool! Really?
(Tuyệt! Thật không vậy?)
Kelly: Yes. It’s called Barnando’s because a man called Thomas John Barnando founded it. He was from Ireland and he came to London to train as a doctor. When he saw homeless and sick children in London, he decided to do something to help. It’s a very old charity.
(Đúng vậy. Nó được gọi là Barnando’s bởi vì một người tên là Thomas John Barnando đã thành lập nó. Anh ấy đến từ Ireland và anh đến Luân Đôn để đào tạo trở thành một bác sĩ. Khi nhìn thấy những đứa trẻ vô gia cư và bệnh tật ở Luân Đôn, anh ấy quyết định làm điều gì đó để giúp đỡ. Đó là một tổ chức từ thiện rất lâu đời.)
Jane: When did it start?
(Tổ chức bắt đầu từ khi nào vậy?)
Kelly: In 1867 and it still helps children to this day!
(Vào năm 1867 và tổ chức vẫn giúp ích cho trẻ em cho đến ngày nay!)
Jane: Wow! That is old! So, what sort of things do they do today?
(Ôi! Lâu đời thật đấy! Vậy ngày nay họ làm những việc gì?)
Kelly: The charity supports teens, protects young children and helps provide education.
(Tổ chức từ thiện hỗ trợ thanh thiếu niên, bảo vệ trẻ nhỏ và giúp cung cấp giáo dục.)
Jane: That’s fantastic. It sounds like they really make a difference.
(Thật tuyệt. Có vẻ như họ thực sự tạo ra sự khác biệt.)
Kelly: You bet! In 2018–2019 they helped 300,000 kids!
(Đúng đấy! Trong năm 2018–2019, họ đã giúp 300 000 trẻ em!)
Jane: Incredible! Actually, I think I saw a shop in the high street called Barnando’s.
(Không thể tin được! Trên thực tế, tôi nghĩ rằng tôi đã nhìn thấy một cửa hàng ở đại lộ tên là Barnando’s.)
Kelly: That’s right! Barnando’s is an NGO, so they have to raise money themselves. They do this with charity shops, events and donations. So, what do you say? Do you want to come to the charity event tomorrow?
(Đúng vậy! Barnando’s là một tổ chức phi chính phủ nên họ phải tự huy động tiền. Họ gây quỹ với các cửa hàng từ thiện, các sự kiện và việc quyên góp. Vậy bạn thì sao? Bạn có muốn đến tham dự buổi từ thiện vào ngày mai không?)
Jane: Absolutely! I’d love to help!
(Chắc chắn rồi! Tôi rất muốn giúp đỡ!)
Barnando’s
Founder (Người thành lập): 1) Thomas John Barnando
Started (Bắt đầu): 2) 1867
Activities (Các hoạt động): support teens (giúp đỡ thiếu niên), protect young children (bảo vệ trẻ nhỏ), help 3) provide education (giúp đỡ cung cấp giáo dục)
Number of children helped in 2018–2019 (Số lượng trẻ em được giúp đỡ năm 2018 -2019): 4) 300 000
Money raised from (Tiền được quyên góp từ): 5) charity shops (các cửa hàng từ thiện) , events and donations (các sự kiện và việc quyên góp)














Danh sách bình luận