2. Fill in each gap with give away, fit out, give out or fit in.
(Điền vào mỗi chỗ trống với các từ: give away, fit out, give out hoặc fit in.)
1. I’m going to __________________ my bedroom with a games console and a flat screen TV.
2. Make sure you __________________ your business card to as many people as you can.
3. It can be hard to __________________ when you start a new job.
4. I’m going to __________________ my old clothes to charity shops.
- give away: quyên tặng
- fit out: sắm sửa
- give out: phân phối, đưa
- fit in: hòa hợp, thích nghi
1. I’m going to fit out my bedroom with a games console and a flat screen TV.
(Tôi sắp sắm sửa phòng ngủ của mình với máy chơi game và TV màn hình phẳng.)
2. Make sure you give out your business card to as many people as you can.
(Đảm bảo rằng bạn đưa danh thiếp của mình cho càng nhiều người càng tốt.)
3. It can be hard to fit in when you start a new job.
(Nó có thể khó để thích nghi khi bạn bắt đầu một công việc mới.)
4. I’m going to give away my old clothes to charity shops.
(Tôi sẽ tặng quần áo cũ của mình cho các cửa hàng từ thiện.)














Danh sách bình luận