1. Listen and repeat.
(Nghe và lặp lại.)

1. go to a music concert: đi đến buổi hòa nhạc
2. attend a classical performance: tham dự buổi biểu diễn nhạc cổ điển
3. attend a sports game: tham gia trò chơi thể thao
4. go to an art exhibition: đi đến buổi triển lãm nghệ thuật
5. attend a local festival: tham gia lễ hội ở địa phương
6. visit a local museum: ghé thăm bảo tàng địa phương
7. go to the cinema: đến rạp xem phim
8. watch a dance performance: xem biểu diễn nhảy múa














Danh sách bình luận