2. Label the pictures (1–6) with the phrases from Exercise 1.
(Dán nhãn các hình (1–6) bằng các cụm từ trong Bài tập 1.)

1. have lunch (ăn trưa)
2. catch the bus (bắt xe buýt)
3. watch the news (xem tin tức)
4. play music (chơi nhạc)
5. do my hair (sấy tóc)
6. make breakfast (làm đồ ăn sáng)











Danh sách bình luận