Writing (Viết)
7. Make a list of your weekly chores. Compare it with your partner’s.
(Lập danh sách các công việc nhà hàng tuần của bạn. So sánh nó với bạn bè.)
|
Day (Ngày) |
Chores (Làm việc nhà) |
|
Monday (thứ Hai) |
- set and clean the table (bố trí và dọn sạch bàn ăn) - mop the floor (lau nhà) |
|
Tuesday (thứ Ba) |
- do the ironing (ủi đồ) - do the laundry (giặt đồ) |
|
Wednesday (thứ Tư) |
- set and clean the table (bố trí và dọn sạch bàn ăn) - do the laundry (giặt đồ) |
|
Thursday (thứ Năm) |
- do the ironing (ủi đồ) - do the laundry (giặt đồ) |
|
Friday (thứ Sáu) |
- mop the floor (lau nhà) - do the ironing (ủi đồ) |
|
Saturday (thứ Bảy) |
- do the laundry (giặt đồ) - dust the furniture (phủi bụi nội thất) |
|
Sunday (Chủ nhật) |
- dust the furniture (phủi bụi nội thất) - tidy my bedroom (dọn dẹp phòng ngủ) |








Danh sách bình luận