Vocabulary (Từ vựng)
Household chores (Công việc nhà)
4. Fill in each gap with set, vacuum, mop, load, do (x2), dust or clear. Then listen and check.
(Điền vào mỗi chỗ trống bằng set, vacuum, mop, load, do (x2), dust hoặc clear. Sau đó lắng nghe và kiểm tra.)

- set: bố trí
- vacuum: hút bụi
- mop: lau, chùi
- load: chồng chất
- do: làm, thực hiện
- dust: quét bụi, phủi bụi
- clear: dọn sạch
1. load the dishwasher (xếp bát đĩa vào máy rửa chén)
2. mop the floor (lau nhà)
3. set the table (bố trí bàn ăn)
4. vacuum the rug (hút bụi tấm thảm)
5. clear the table (dọn sạch bàn ăn)
6. do the laundry (giặt quần áo)
7. do the ironing (ủi đồ)
8. dust the furniture (phủi bụi nội thất)














Danh sách bình luận