Vocabulary
Measn of transport (Phương tiện giao thông)
1. Label the pictures. Use the words in the list. Then listen and check.
(Dán nhãn cho bức tranh. Sử dụng các từ trong danh sách. Sau đó lắng nghe và kiểm tra.)
|
• plane • train • taxi • helicopter • coach • boat • van • ship |

1. helicopter: trực thăng
2. ship: tàu thủy
3. train: tàu hỏa
4. plane: máy bay
5. taxi: xe tắc xi
6. coach: xe khách
7. boat: thuyền buồm
8. van: xe tải nhỏ








Danh sách bình luận