9. Correct the mistakes.
(Sửa lỗi sai)
1. How many flour do we need? much
2. There is only a few cake left. ______________
3. Can you get me any milk, please? ______________
4. Do you need a few butter to put on your bread? ______________
5. There is any coffee in the pot. Do you want a cup? ______________
6. We only have got little eggs, so we need to buy some more. ______________
7. How much slices of pizza do you want? ______________
8. There isn’t some rice, I’m afraid. ______________
How much, how many dùng trong câu hỏi, mang nghĩa “Có bao nhiêu…?”
How much đi với danh từ không đếm được, có thể dùng để hỏi giá tiền. How many đi với danh từ đếm được.

Phân biệt cách dùng “some”, “any”
“any”: Được dùng chủ yếu trong câu phủ định. Trong câu hỏi, “any” được dùng khi muốn hỏi thứ gì đó còn hay không, có thể dùng trong câu khẳng định với nghĩa là “bất cứ”
“some”: Được dùng chủ yếu trong câu khẳng định. Trong câu hỏi, “some” được dùng trong lời mời, lời đề nghị hay nhờ vả.

1. How many flour do we need? => much
(Chúng ta cần bao nhiêu bột mì?)
Giải thích:“flour” (bột mì) là danh từ không đếm được, “many” đi với danh từ đếm được =>sửa “many” thành “much”.
2. There is only a few cake left. => a little
(Chỉ còn lại vài chiếc bánh thôi.)
Giải thích:“cake” (bánh) là danh từ không đếm được, “a few” đi với danh từ đếm được => sửa “a few” thành “ a little”.
3. Can you get me any milk, please? => some
(Có thể cho tôi sữa tươi được không?)
Giải thích:Câu hỏi với mục đích nhờ vả. “milk” (sữa) là danh từ không đếm được => sửa “any” thành “some”.
4. Do you need a few butter to put on your bread? => any
(Bạn có cần bơ để phết lên bánh mì của bạn không?)
Giải thích:“butter” (bơ) là danh từ không đếm được, câu hỏi dùng để hỏi cần hay không => sửa “a few” thành “any”.
5. There is any coffee in the pot. Do you want a cup? => some / a lot of
(Có cà phê trong bình. Bạn có muốn một ly không?)
Giải thích:“any” thường dùng trong câu phủ định và nghi vấn, “coffee” (cà phê) là danh từ không đếm được => sửa “any” thành “some/ a lot of”.
6. We only have got little eggs, so we need to buy some more. => a few
(Chúng tôi chỉ có một ít trứng, vì vậy chúng tôi cần phải mua thêm một vài quả nữa.)
Giải thích:“eggs” (trứng) là danh từ đếm được => sửa “little” thành “ a few”.
7. How much slices of pizza do you want? => many
(Bạn muốn bao nhiêu lát bánh pizza?)
Giải thích:“slices” (lát/ miếng) là danh từ đếm được => sửa “much” thành “many”.
8. There isn’t some rice, I’m afraid. => any
(Tôi e rằng không còn cơm nữa đâu.)
Giải thích:Câu phủ định, mang nghĩa không còn hạt cơm nào hết => sửa “some” thành “any”.







Danh sách bình luận