8. Fill in each gap with how much, how many, some, any, a lot of, few, a few, little or a little.
(Điền vào mỗi chỗ trống với how much, how many, some, any, a lot of, few, a few, little hoặc a little.)
1. A: How much is this cake, please?
B: It’s £15.
2. A: Let’s make _____________ biscuits!
B: We can’t. We don’t have _____________ flour.
3. A: _____________ apples are there?
B: Very _____________ . There are only two.
4. A: _____________ sugar do you need?
B: Not _____________ . A kilo.
5. A: Is there _____________ lemonade left?
B: There is very _____________ . Half a glass, maybe less.
6. A: Let’s make an omelette for lunch. It only takes _____________ minutes.
B: OK. There are _____________ eggs in the fridge.
7. A: Can you get _____________ butter from the supermarket, please?
B: Sure. _____________ do you want?
8. A: Can I have _____________ orange juice, please?
B: Sorry, we haven’t got _____________ oranges.
Quantifiers (Lượng từ) + Noun (danh từ)

Chú ý: “a lot” (rất nhiều) là trạng từ có thể dùng bổ nghĩa cho động từ trong câu.
Phân biệt cách dùng “some”, “any”
“any”: Được dùng chủ yếu trong câu phủ định. Trong câu hỏi, “any” được dùng khi muốn hỏi thứ gì đó còn hay không, có thể dùng trong câu khẳng định với nghĩa là “bất cứ”
“some”: Được dùng chủ yếu trong câu khẳng định. Trong câu hỏi, “some” được dùng trong lời mời, lời đề nghị hay nhờ vả.

1. A: How much is this cake, please?
(Cái bánh này bao nhiêu tiền vậy nhỉ?)
B: It’s £15.
(Nó có giá là 15 bảng.)
Giải thích:Câu hỏi dùng để hỏi giá tiền => điền “How much”.
2. A: Let’s make some biscuits!
(Cùng làm một vài chiếc bánh quy nào!)
B: We can’t. We don’t have any flour.
(Chúng ta không thể. Chúng ta không có bột mì.)
Giải thích:“biscuits” (bánh quy) là danh từ đếm được, câu đề nghị => điền “some”; “flour” (bột mì) là danh từ không đếm được, câu phủ định => điền “any”
3. A: How many apples are there?
(Có bao nhiêu quả táo vậy?)
B: Very few. There are only two.
(Rất ít. Chỉ có hai thôi.)
Giải thích: “apples” là danh từ số nhiều => điền “How many”; Vế sau mang nghĩa "chỉ còn 2 quả táo", số lượng còn ít => điền “few”.
4. A: How much sugar do you need?
(Bạn cần bao nhiêu đường vậy?)
B: Not much. A kilo.
(Không nhiều. Một kí thôi.)
Giải thích:Câu hỏi, có “sugar” (đường) là danh từ không đếm được => điền “How much”; câu hỏi là “How much” nên câu trả lời phải là “Not much” => điền “much”.
5. A: Is there any lemonade left?
(Còn nước chanh không nhỉ?)
B: There is very little . Half a glass, maybe less.
(Còn rất ít. Một nửa ly, có thể ít hơn.)
Giải thích:Câu hỏi mang nghĩa hỏi thứ gì đó còn hay không => điền “any”; vế sau mang nghĩa là còn “half a glass, maybe less” (còn nửa ly hoặc ít hơn) => rất ít nước chanh “lemonade” là danh từ không đếm được => điền “little”.
6. A: Let’s make an omelette for lunch. It only takes a few minutes.
(Cùng làm món trứng ốp lết cho bữa trưa. Nó chỉ mất một vài phút thôi.)
B: OK. There are some eggs in the fridge.
(Được thôi. Có một vài quả trứng trong tủ lạnh.)
Giải thích: “minutes” là danh từ số nhiều => điền “ a few”; câu mang nghĩa là chỉ tốn vài phút => không chọn “few” (rất ít, ít đến nỗi không).
Câu trả lời là khẳng định, có “eggs” là danh từ số nhiều => điền “some”.
7. A: Can you get some butter from the supermarket, please?
(Bạn có thể mua bơ từ siêu thị được không?)
B: Sure. How much do you want?
(Chắc chắn rồi. Bạn muốn bao nhiêu nhỉ?)
Giải thích: Câu hỏi mang nghĩa nhờ vả => điền “some”; câu hỏi, có “butter” (bơ) là danh từ không đếm được => điền “How much”.
8. A: Can I have some orange juice, please?
(Có thể cho tôi một vài quả cam được không nhỉ?)
B: Sorry, we haven’t got any oranges.
(Xin lỗi bạn, chúng tôi không có bất kỳ quả cam nào hết.)
Giải thích: Câu hỏi mang nghĩa nhờ vả => điền “some”; câu trả lời dạng phủ định, “oranges” là danh từ số nhiều => điền “any”.







Danh sách bình luận