2. Complete the pairs with words from Exercise 1.
(Hoàn thành các cặp từ có trong bài tập 1.)
1. grandfather – grandmother
2. mother –
3. husband –
4. son –
5. brother –
6. aunt –
7. niece –
8. grandson –
Phân biệt sự khác nhau giữa niece/nephew và granddaughter/grandson
|
Đối với cô, dì, chú, bác… |
Đối với ông bà |
|
cháu gái: niece cháu trai: nephew |
cháu gái: granddaughter cháu trai: grandson |
1. grandfather – grandmother
(ông – bà)
2. mother – father
(mẹ – bố)
3. husband – wife
(chồng – vợ)
4. son – daughter
(con trai – con gái)
5. brother – sister
(anh em – chị em)
6. aunt – uncle
(dì – cậu)
7. niece – nephew
(cháu gái – cháu trai)
8. grandson – granddaughter
(cháu trai – cháu gái)















Danh sách bình luận