b. Unscramble the sentences. (Hãy sắp xếp lại các câu.)
1.to/late./We/be/going/are
→ We are going to be late.
2.in/April./My/going/sister/have/a baby/is/to
3. virtual schools/1/we/have/think/will/in the future.
4. pass/going/Sara/not/is/the exam./to
5. get/your/will/you/When/exam score?
- Thì tương lai đơn:
(+) Câu khẳng định: S + will + V (nguyên mẫu)
(-) Câu phủ định: S + will + not + V (nguyên mẫu) (Lưu ý: will not = won't)
(?) Câu nghi vấn: Will + S + V (nguyên mẫu)?
- Thì tương lai gần:
(+) Câu khẳng định:
|
I |
am |
|
|
You/We/They |
are |
|
|
He/She/It |
is |
(-) Câu phủ định:
|
I |
am not |
|
|
You/We/They |
are not (aren’t) |
|
|
He/She/It |
is not (isn’t) |
(?) Câu nghi vấn:
|
Are |
you/we/they |
|
|
Is |
he/she/it |
1.We are going to be late. (Chúng tôi sẽ đến muộn.)
2. My sister is going to have a baby in April. (Chị gái tôi sắp sinh con vào tháng Tư.)
3. I think we will have virtual schools in the future. (Tôi nghĩ chúng ta sẽ có trường học ảo trong tương lai.)
4. Sara is not going to pass the exam. (Sara sẽ không vượt qua kỳ thi.)
5. When will you get your exam score? (Khi nào bạn sẽ nhận được điểm thi của mình?)












Danh sách bình luận