a. Listen and repeat. (Nghe và lặp lại.)

will
|
Meaning and Use (Ý nghĩa và Cách sử dụng) We use will to predict future things based on personal opinions/experiences. (Chúng ta sử dụng will để dự đoán những điều trong tương lai dựa trên ý kiến/kinh nghiệm cá nhân.) I think by 2050, there will be humans living on Mars. (Tôi nghĩ đến năm 2050, sẽ có con người sống trên sao Hỏa.) |
|
Form (Cấu trúc)
|
||||||||
be going to
|
Meaning and Use (Ý nghĩa và Cách sử dụng) We use be going to to predict future things based on present facts/evidence. (Chúng ta thường dự đoán những điều trong tương lai dựa trên các dữ kiện/bằng chứng hiện tại.) Look at the clouds. It's going to rain. (Nhìn những đám mây. Trời sắp mưa.) |
|
Form (Cấu trúc)
Are they going to start online teaching next year? (Họ có bắt đầu dạy trực tuyến vào năm tới không?) Yes, they are./No, they're not. (Đúng, họ đang có./Không, họ không.) What is your school going to introduce next year? (Trường của bạn sẽ giới thiệu những gì vào năm tới?) |
Oh, no! It's going to fall! (Ôi không! Nó sắp rơi!)
In the future I think every class will have a robot teacher. (Trong tương lai, tôi nghĩ rằng mỗi lớp học sẽ có một giáo viên người máy.)











Danh sách bình luận