c. Combine sentences. Use the second sentence as a defining relative clause.
(Kết hợp các câu. Sử dụng câu thứ hai như một mệnh đề quan hệ xác định.)
1. The invention is for busy people. It helps cook dinner.
(Phát minh dành cho người bận rộn. Nó giúp nấu bữa tối.)
=> The invention which helps cook dinner is for busy people.
(Phát minh giúp nấu bữa tối dành cho người bận rộn.)
2. The Fone-Fan is a small portable fan. You attach it to your phone.
(Fone-Fan là một chiếc quạt cầm tay nhỏ. Bạn gắn nó vào điện thoại của bạn.)
3. People will love this ice cream maker. They like to have ice cream on picnics.
(Mọi người sẽ thích máy làm kem này. Họ thích ăn kem trong những buổi dã ngoại.)
4. We want to go to a beach and have a barbecue. Dogs are allowed on the beach.
(Chúng tôi muốn đi biển và tổ chức tiệc nướng. Chó được phép trên bãi biển.)
5. This cake-cutter is a special knife. It helps you cut perfect cake slices.
(Dao cắt bánh này là một loại dao đặc biệt. Nó giúp bạn cắt những lát bánh hoàn hảo.)
- who là đại từ quan hệ chỉ người, đứng sau danh từ chỉ người để làm chủ ngữ (subject) hoặc tân ngữ (object) cho động từ đứng sau nó. Theo sau who là chủ ngữ hoặc là động từ.
- which là đại từ quan hệ chỉ vật, sự vật, sự việc làm chủ ngữ hoặc tân ngữ cho động từ sau nó. Theo sau which có thể là một động từ hoặc một chủ ngữ.
- where là trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn, đứng sau danh từ chỉ nơi chốn, thay cho at/on/in + which, there.
- that là đại từ quan hệ chỉ cả người lẫn vật, có thể được dùng thay cho Who, Whom, Which trong mệnh đề quan hệ thuộc loại mệnh đề xác định.
1. The invention which helps cook dinner is for busy people.
(Phát minh giúp nấu bữa tối dành cho những người bận rộn.)
Giải thích: Ta thấy thành phần giống nhau giữa hai mệnh đề này là “the invention” và “it”. The invention là danh từ chỉ vật, it làm chức năng chủ ngữ nên ta phải dùng which và đặt ngay sau the invention, sau đó ta viết mệnh đề thứ hai (bỏ it).
2. The Fone-Fan is a small portable fan which you attach to your phone.
(Fone-Fan là một chiếc quạt di động nhỏ mà bạn gắn vào điện thoại của mình.)
Giải thích: Ta thấy thành phần giống nhau giữa hai mệnh đề này là “the Fone-Fan” và “it”. The Fone-Fan là danh từ chỉ vật, it làm chức năng tân ngữ nên ta phải dùng which và đặt ngay sau “small portable fan”, sau đó ta viết mệnh đề thứ hai (bỏ it).
3. People will love this ice cream maker which they like to have on picnics.
(Mọi người sẽ thích chiếc máy làm kem này mà họ thích có trong những chuyến dã ngoại.)
Giải thích: Ta thấy thành phần giống nhau giữa hai mệnh đề này là “People” và “they”. People là danh từ chỉ người, they làm chức năng chủ ngữ nên ta phải dùng which và đặt ngay sau “ice cream maker”, sau đó ta viết mệnh đề thứ hai (bỏ ice cream).
4. We want to go to a beach and have a barbecue where dogs are allowed.
(Chúng tôi muốn đi đến một bãi biển và có một bữa tiệc nướng, nơi chó được phép.)
Giải thích: “A beach” là danh từ chỉ nơi chốn, there làm chức năng trạng từ nên ta dùng at which (= where) đặt ngay sau a barbecue, sau đó ta viết mệnh đề thứ hai (bỏ on the beach).
5. This cake-cutter is a special knife which helps you cut perfect cake slices.
(Máy cắt bánh này là một con dao đặc biệt giúp bạn cắt những lát bánh hoàn hảo.)
Giải thích: Ta thấy thành phần giống nhau giữa hai mệnh đề này là “This cake-cutter” và “it”. This cake-cutter là danh từ chỉ vật, it làm chức năng chủ ngữ nên ta phải dùng which và đặt ngay sau a special knife, sau đó ta viết mệnh đề thứ hai (bỏ it).








Danh sách bình luận