b. Now, listen and complete the notes. Write one word only for each answer.
(Bây giờ, hãy nghe và hoàn thành các ghi chú. Chỉ viết một từ cho mỗi câu trả lời.)
SHOPPING ONLINE (E-COMMERCE)
(MUA SẮM TRỰC TUYẾN (THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ))
Positives (lợi ích):
• Convenient can buy from (1) home (Thuận tiện có thể mua từ (1) nhà)
• Fast (nhanh chóng)
• Many products are (2) _______ online than in-store. (Nhiều sản phẩm (2) _______ trực tuyến hơn so với tại cửa hàng.)
Negatives (bất lợi):
• Can't try before buying: clothes might be (Không thể thử trước khi mua: quần áo có thể):- too (3) _______ (quá (3) _______)
- too small (quá nhỏ)
- low-quality (chất lượng thấp)
• Deliveries (Vận chuyển): - late (muộn, trễ)
- shipper may damage or (4) _______ your items. (người giao hàng có thể làm hỏng hoặc (4) _______ các mặt hàng của bạn.)
- wrong item (sai mặt hàng)
Fraud (Gian lận): company takes your (5) _______ and keeps it. (công ty lấy (5) _______ của bạn và giữ nó.)
| 1. home | 2. cheaper | 3. big | 4. lose | 5. money |
SHOPPING ONLINE (E-COMMERCE)
(MUA SẮM TRỰC TUYẾN (THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ))
Positives (lợi ích):
• Convenient can buy from (1) home
(Thuận tiện có thể mua từ (1) nhà)
• Fast (nhanh chóng)
• Many products are (2) cheaper online than in-store.
(Nhiều sản phẩm trực tuyến rẻ hơn hơn so với tại cửa hàng.)
Negatives (bất lợi):
• Can't try before buying: clothes might be
(Không thể thử trước khi mua: quần áo có thể)
- too (3) big (quá rộng)
- too small (quá nhỏ)
- low-quality (chất lượng thấp)
• Deliveries (Vận chuyển):
- late (muộn, trễ)
- shipper may damage or (4) lose your items.
(người giao hàng có thể làm hỏng hoặc làm mất các mặt hàng của bạn.)
- wrong item
(sai mặt hàng)
Fraud (Lừa đảo): company takes your (5) money and keeps it.
(công ty lấy tiền của bạn và giữ nó.)










Danh sách bình luận