b. Now, read and match the text language to its meaning.
(Bây giờ, hãy đọc và nối ngôn ngữ nhắn tin với nghĩa của nó.)
|
1. l8r 2. 2nite 3. np 4. thx 5. c u 6. @ |
see you at tonight thanks later no problem |
1. l8r - later (sau, sau đó)
2. 2nite - tonight (tối nay)
3. np - no problem (không vấn đề gì)
4. thx - thanks (cảm ơn)
5. c u - see you (hẹn gặp lại)
6. @ - at (vào lúc)









Danh sách bình luận