5. Complete the sentences. Use the correct affirmative, negative, or interrogative form of the present perfect passive. (Hoàn thành các câu. Sử dụng đúng bị động ở dạng khẳng định, phủ định hoặc nghi vấn của thì hiện tại hoàn thành.)
1. My watch _____ (steal).
2. These socks _____ (not wash).
3. _____ your ticket _____ (check)?
4. A new road _____ (build) between Kingsbridge and Abbotsville.
5. The latest Avengers film _____ (not show) in our local cinema yet.
6. _____ your parcel _____ (deliver) yet?
7. They're going to cancel the concert because not enough tickets _____ (sell).
8. How many people _____ (invite) to Emily's party?
9. My homework _____ (not mark) by the teacher.
|
1. has been stolen |
2. haven’t been washed |
3. Has … been checked |
4. has been built |
5. hasn’t been shown |
|
6. Has … been delivered |
7. have been sold |
8. have been invited |
9. hasn’t been marked |
|
1. My watch has been stolen.
(Đồng hồ của tôi đã bị đánh cắp.)
2. These socks haven’t been washed.
(Những đôi tất này không được giặt.)
3. Has your ticket been checked?
(Vé của bạn có được kiểm tra không?)
4. A new road has been built between Kingsbridge and Abbotsville.
(Một con đường mới được xây dựng giữa Kingsbridge và Abbotsville.)
5. The latest Avengers film hasn’t been shown in our local cinema yet.
(Bộ phim Avengers mới nhất chưa được chiếu tại rạp chiếu phim địa phương của chúng tôi.)
6. Has your parcel been delivered yet?
(Bưu kiện của bạn đã được giao chưa?)
7. They're going to cancel the concert because not enough tickets have been sold.
(Họ sẽ hủy buổi biểu diễn vì không đủ số lượng vé được bán.)
8. How many people have been invited to Emily's party?
(Có bao nhiêu người được mời đến bữa tiệc của Emily?)
9. My homework hasn’t been marked by the teacher.
(Bài tập về nhà của tôi không được chấm bởi giáo viên.)








Danh sách bình luận