2. Make the sentences negative.
(Tạo các câu phủ định.)
1. Sophie has a guitar lesson every Saturday.
(Sophie có một buổi học guitar vào thứ Bảy hàng tuần.)
2. My cat likes cheese.
(Con mèo của tôi thích pho mát.)
3. Jack and Ellie live near the city centre.
(Jack và Ellie sống gần trung tâm thành phố.)
4. Maya goes bowling every weekend.
(Maya đi chơi bowling vào mỗi cuối tuần.)
5. My next-door neighbours work in London.
(Những người hàng xóm kế bên của tôi làm việc ở London.)
6. Amelia wears sports clothes at home.
(Amelia mặc quần áo thể thao ở nhà.)
Để tạo câu phủ định: thêm not vào đằng sau trợ động từ hoặc động từ tobe.
am/is/are + not và do/does + not
Chú ý: is not – isn’t, are not – aren’t, do not – don’t, does not – doesn’t
1. Sophie doesn't have a guitar lesson every Saturday.
(Sophie không có một bài học guitar mỗi thứ Bảy hàng tuần.)
2. My cat doesn’t like cheese.
(Con mèo của tôi không thích pho mát.)
3. Jack and Ellie don’t live near the city centre.
(Jack và Ellie không sống gần trung tâm thành phố.)
4. Maya doesn’t go bowling every weekend.
(Maya không đi chơi bowling vào mỗi cuối tuần.)
5. My nextdoor neighbours don’t work in London.
(Những người hàng xóm kế bên của tôi không làm việc ở Luân Đôn.)
6. Amelia doesn’t wear sports clothes at home.
(Amelia không mặc quần áo thể thao ở nhà.)











Danh sách bình luận