6. Listen again. Are the sentences true or false? Write T or F.
(Nghe lại. Các câu sau đúng hay sai? Viết T hoặc F.)
1. The Museum of Flight presents the predictions about future aviation.
2. Virtual museums help preserve world heritages.
3. The Terracotta Warrriors and Horses Museum in China allows visitors to actually walk among the soldiers.
4. A visit to a virtual museum is only a form of entertainment.
5. Visitors can get to any virtual museums easily whenever they want to.
|
1. F |
2. T |
3. F |
4. F |
5. T |
1. F
The Museum of Flight presents the predictions about future aviation.
(Bảo tàng bay trình bày những dự đoán về ngành hàng không trong tương lai.)
Thông tin: For example, the museum of flight, Seattle USA, shows its visitors the early days of aviation history.
(Ví dụ, bảo tàng máy bay, Seattle Hoa Kỳ, cho du khách thấy những ngày đầu của lịch sử hàng không.)
2. T
Virtual museums help preserve world heritages.
(Bảo tàng ảo giúp bảo tồn các di sản thế giới.)
Thông tin: Thanks to virtual museums, archaeological sites are visually accessible to the public while remaining perfectly preserved.
(Nhờ có các bảo tàng ảo, công chúng có thể tiếp cận trực quan các địa điểm khảo cổ trong khi chúng vẫn được bảo tồn hoàn hảo.)
3. F
The Terracotta Warrriors and Horses Museum in China allows visitors to actually walk among the soldiers.
(Bảo tàng Ngựa và Chiến binh Đất nung ở Trung Quốc cho phép du khách thực sự đi bộ giữa những đoàn lính.)
Thông tin: The terracotta warriors and horses museum in China for example gives visitors a virtual experience of sweeping into the tomb, walking among the terracotta soldiers and feeling that facial expressions.
(Ví dụ, bảo tàng chiến binh đất nung và ngựa ở Trung Quốc mang đến cho du khách trải nghiệm ảo khi vào quét lăng mộ, đi bộ giữa những người lính đất nung và cảm nhận nét mặt đó.)
4. F
A visit to a virtual museum is only a form of entertainment.
(Một chuyến thăm bảo tàng ảo chỉ là một hình thức giải trí.)
Thông tin: In addition to museums of the education and entertainment at the same time making learning more enjoyable and making information memorable.
(Ngoài ra, các bảo tàng về giáo dục và giải trí đồng thời làm cho việc học tập thú vị hơn và làm cho thông tin đáng nhớ.)
5. T
Visitors can get to any virtual museums easily whenever they want to.
(Du khách có thể dễ dàng đến bất kỳ viện bảo tàng ảo nào bất cứ khi nào họ muốn.)
Thông tin: Last but not least, virtual museums are accessible regardless at the time and location.
(Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, các bảo tàng ảo có thể truy cập được bất kể thời gian và địa điểm.)








Danh sách bình luận