7. Complete definitions 1-8 with the words and phrases below.
(Hoàn thành các định nghĩa 1-8 với các từ và cụm từ bên dưới.)
bargain; coupons; discount; price tag; receipt; refund; sale; special offer
1. “Buy one, get one free” is a common example of a _____.
2. If you think something is a _____, you think it’s a good price for what you are getting.
3. The _____ tells you how much something costs in a shop.
4. When a shop has a _____, it sells some of its items at lower prices for a few days or weeks.
5. If a shop gives you a ___bargain___, you pay less than the usual price.
6. Magazines sometimes have _____ that give you money off in a shop.
7. If you ask for a _____ in a shop, you ask for your money back.
8. A _____ is a small piece of paper that you get when you day for something.
|
1. special offer |
2. bargain |
3. price tag |
4. sale |
|
5. discount |
6. coupons |
7. refund |
8. receipt |
1. “Buy one, get one free” is a common example of a special offer.
(Mua một tặng một là một ví dụ thường thấy của giảm giá đặc biệt.)
2. If you think something is a bargain, you think it’s a good price for what you are getting.
(Nếu bạn nghĩ một thứ gì đó là một món hời, bạn nghĩ đó là một cái giá tốt cho những gì bạn mua.)
3. The price tag tells you how much something costs in a shop.
(Nhãn ghi giá cho bạn biết thứ đó tốn bao nhiêu tiền trong một cửa hàng.)
4. When a shop has a sale, it sells some of its items at lower prices for a few days or weeks.
(Khi một cửa hàng có một đợt hạ giá, nó bán vài vật phẩm với giá thấp hơn trong vài ngày hoặc vài tuần.)
5. If a shop gives you a discount, you pay less than the usual price.
(Khi một cửa hàng giảm giá cho bạn, bạn phải trả tiền ít hơn bình thường.)
6. Magazines sometimes have coupons that give you money off in a shop.
(Các tạp chí thi thoảng sẽ có phiếu mua hàng để giảm giá trong một cửa hàng.)
7. If you ask for a refund in a shop, you ask for your money back.
(Nếu bạn yêu cầu hoàn tiền trong một cửa hàng, bạn yêu cầu được lấy lại tiền.)
8. A receipt is a small piece of paper that you get when you pay for something.
(Một hóa đơn là một tờ giấy nhỏ mà bạn nhận được khi bạn chi trả thứ gì đó.)








Danh sách bình luận