Bài 12 :
2. Use a relative pronoun to combine each pair of sentences. Add commas where necessary.
(Sử dụng đại từ tương đối để kết hợp từng cặp câu. Thêm dấu phẩy nếu cần.)
1. The students from China. He sits next to me in the English class.
(Các sinh viên đến từ Trung Quốc. Anh ấy ngồi cạnh tôi trong lớp học tiếng Anh.)
2. Thank you very much for your email. It was very interesting.
(Cảm ơn bạn rất nhiều cho email của bạn. Nó rất thú vị.)
3. Smartphones can store audio books. They have a lot of storage space.
(Điện thoại thông minh có thể lưu trữ sách nói. Chúng có rất nhiều không gian lưu trữ.)
4. I talked to a girl. Her bicycle broke down in front of the shop.
(Tôi đã nói chuyện với một cô gái. Xe đạp của cô bị hỏng trước cửa hàng.)
5. Your mother gave you the money. What did you do with it?
(Mẹ của bạn đã cho bạn tiền. Bạn đã làm gì với nó?)
6. We really love participating in discussions. It helps us share our ideas and learn from others.
(Chúng tôi thực sự thích tham gia vào các cuộc thảo luận. Nó giúp chúng tôi chia sẻ ý tưởng của mình và học hỏi từ những người khác.)
7. The chidren were playing in the playground. They are not from our school.
(Những đứa trẻ đang chơi trong sân chơi. Họ không đến từ trường học của chúng tôi.)
8. My classmate has won the 1st prize in the singing competition. His father is a musician.
(Bạn cùng lớp của tôi đã đạt giải nhất cuộc thi hát. Bố anh ấy là nhạc sĩ.)
9. Science teachers can easily explain the topics. They use 3D projectors and other devices.
(Giáo viên khoa học có thể dễ dàng giải thích các chủ đề. Họ sử dụng máy chiếu 3D và các thiết bị khác.)
10. Mr Minh has created a list of the most useful apps for his classrooms. It is available on his blog.
(Ông Minh đã tạo ra một danh sách các ứng dụng hữu ích nhất cho lớp học của mình. Nó có sẵn trên blog của anh ấy.)
Danh sách bình luận