Bài 18 :
3. Read the Reading Strategy. Then read the text again and choose the correct answers.
(Đọc Chiến lược Đọc. Sau đó đọc lại văn bản và chọn các câu trả lời đúng.)
1. According to the text, most people
(Theo văn bản, hầu hết mọi người)
a. don’t value apps very highly.
(không đánh giá cao các ứng dụng.)
b. don’t know what the main benefits of apps are.
(không biết những lợi ích chính của ứng dụng là gì.)
c. use apps mainly for fun and social situations.
(sử dụng ứng dụng chủ yếu cho các tình huống vui nhộn và xã hội.)
d. think apps are useless in dangerous situations.
(cho rằng ứng dụng vô dụng trong các tình huống nguy hiểm.)
2. The main purpose of the Safety Tips app is to
(Mục đích chính của ứng dụng Mẹo An toàn là)
a. prevent an earthquake like the one in 2011.
(ngăn chặn một trận động đất như trận động đất năm 2011.)
b. warn people who are visiting Japan about earthquakes.
(cảnh báo những người đang đến thăm Nhật Bản về các trận động đất.)
c. warn Japanese people about earthquakes.
(cảnh báo người dân Nhật Bản về động đất.)
d. warn business people about earthquakes.
(cảnh báo những người kinh doanh về động đất.)
3. Jenny had problems
(Jenny gặp vấn đề)
a. because no one told her what to do after an earthquake.
(bởi vì không ai nói cho cô ấy biết phải làm gì sau một trận động đất.)
b. because she couldn’t understand the advice on Japanese media.
(bởi vì cô ấy không thể hiểu được lời khuyên trên các phương tiện truyền thông Nhật Bản.)
c. because there was no information for tourists about what to do in an earthquake.
(bởi vì không có thông tin cho khách du lịch về những gì phải làm trong một trận động đất.)
d. because her Japanese colleagues didn’t know what to do.
(bởi vì các đồng nghiệp người Nhật của cô ấy không biết phải làm gì.)
4. At the moment, the app
(Hiện tại, ứng dụng)
a. is available in a number of languages.
(có sẵn trong một số ngôn ngữ.)
b. is available at airports and tourist information centres.
(có sẵn tại các sân bay và trung tâm thông tin du lịch.)
c. warns about earthquakes but not about tsunamis.
(cảnh báo về động đất nhưng không cảnh báo về sóng thần.)
d. is in English, with Japanese phrases.
(bằng tiếng Anh, với các cụm từ tiếng Nhật.)
Danh sách bình luận