2. Match four of the words below with photos A - D. Then listen to the wordlist and check your answers.
(Nối bốn trong các cụm từ bên dưới với các ảnh A – D. Sau đó nghe danh sách từ và kiểm tra đáp án.)
Films and TV programmes
(Các thể loại phim và chương trình truyền hình)
action film (phim hành động)
animation (phim hoạt hình)
chat show (chương trình nói chuyện)
comedy (hài kịch)
documentary (phim tài liệu)
fantasy film (phim kỳ ảo)
game show (trò chơi truyền hình)
horror film (phim kinh dị)
musical (nhạc kịch)
news bulletin (tin tức)
period drama (phim lịch sử)
reality show (chương trình thực tế)
romantic comedy (hài kịch lãng mạn)
science fiction film (phim khoa học viễn tưởng)
sitcom (hài kịch tình huống)
soap opera (phim truyền hình)
talent show (chương trình tài năng)
thriller (phim giật gân)
war film (phim chiến tranh)
weather forecast (dự báo thời tiết)
western (phim miền tây)
A. soap opera (phim truyền hình)
B. fantasy film (phim kỳ ảo)
C. animation (phim hoạt hình)
D. game show (trò chơi truyền hình)











Danh sách bình luận