2. Put the words below in the correct categories (A – D).
(Xếp các từ bên dưới vào đúng các thể loại (A – D).)
|
boat |
bored |
burn |
canoe |
cave |
|
cliffs |
climbing |
condition |
confused |
cure |
|
cut |
delighted |
diving |
embarrassed |
injury |
|
kayaking |
landscape |
ocean |
proud |
stream |
A. Feeling
B. Sport
C. Nature
D. Health
A. Feelings: bored (chán), confused (bối rối), delighted (vui mừng), embarrassed (xấu hổ), proud (tự hào)
B. Sports: boat (thuyền), canoe (ca nô), climbing (leo núi), diving (lặn), kayaking
C. Nature: cave (hang động), cliffs (vách đá), landscape (phong cảnh), ocean (đại dương), stream (suối)
D. Health: burn (phỏng), condition (tình trạng), cure (chữa trị), cut (vết cắt), injury (vết thương)










Danh sách bình luận