2. VOCABULARY Check the meaning of all the adjectives below. Can you match any of them with the photos in exercise 1?
(Tra nghĩa của các tính từ bên dưới. Liệu bạn có thể nối tính từ nào vào các bức ảnh của Bài 1 không?)
Adjectives to describe feelings anxious ashamed bored confused cross delighted disappointed embarrassed envious excited frightened proud relieved shocked suspicious upset
anxious (adj): lo lắng
ashamed (adj): hổ thẹn
bored (adj): chán nản
confused (adj): bối rối
cross (adj): bực mình, cáu gắt
delighted (adj): vui mừng, hài long
disappointed (adj): thất vọng
envious (adj): ghen tị
excited (adj): thích thú
frightened (adj): sợ hãi
proud (adj): tự hào
relieved (adj): thanh thản
shocked (adj): bàng hoàng, sửng sốt
suspicious (adj): khả nghi; đang ngờ
upset (adj): tâm trạng bị xáo trộn
The man in photo A look anxious/ upset. ![]()
(Người đàn ông trong ảnh A có vẻ lo lắng / buồn bã.)
The people in photo B look delighted/ excited/ proud. ![]()
(Những người trong bức ảnh B trông rất vui mừng / phấn khích / tự hào.)
The girl in photo C looks bored. ![]()
(Cô gái trong ảnh C có vẻ chán nản.)










Danh sách bình luận