4. VOCABULARY Add three words from the dialogue in exercise 2 to each list.
(Thêm 3 từ trong đoạn hội thoại trong bài 2 vào mỗi danh sách.)
|
Sports and hobbies |
School subjects |
|
board games |
drama |
|
drawing |
IT (information technology) |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Sports and hobbies (Môn thể thao và sở thích) |
School subjects (Các môn học ở trường) |
|
board games (trò chơi trên bàn cờ) |
drama (kịch) |
|
drawing (vẽ) |
IT (information technology) (công nghệ thông tin) |
|
skateboarding (trượt ván) |
math (toán) |
|
ice skating (trượt băng) |
history (lịch sử) |
|
bowling (chơi bóng bowling) |
PE (thể dục) |















Danh sách bình luận