How to become an ecotourist
(Cách để trở thành nhà du lịch sinh thái)
1. Match each verb on the left with a phrase on the right. Use the pictures to help you.
(Nối mỗi động từ ở bên trái với một cụm từ ở bên phải. Sử dụng hình ảnh để giúp bạn.)

litter (n): rác thải
avoid (v): tránh
follow (v): theo, theo dõi
hunt (v): săn bắn
waste (v): lãng phí
buy (v): mua
walking paths and trails: đường đi bộ và đường mòn
wild animals: động vật hoang dã
on the beach or the street: trên bãi biển hoặc đường phố
crowded places: những nơi đông đúc
locally made souvenirs: quà lưu niệm sản xuất tại địa phương
water and electricity: nước và điện
|
1. c |
2. d |
3. a |
|
4. b |
5. f |
6. e |
1 - c: litter - on the beach or the street
(xả rác - trên bãi biển hoặc đường phố)
2 - d: avoid - crowded places
(tránh - những nơi đông đúc)
3 - a: follow - walking paths and trails
(đi theo - đường đi bộ và đường mòn)
4 - b: hunt - wild animals
(săn bắt - động vật hoang dã)
5 - f: waste - water and electricity
(lãng phí - nước và điện)
6 - e: buy - locally made souvenirs
(mua - quà lưu niệm sản xuất tại địa phương)















Danh sách bình luận