Grammar: Conditional sentences Type 1 and Type 2
(Ngữ pháp: Câu điều kiện loại 1 và loại 2)
1. Decide whether these statements can be real (R) or not (N).
(Quyết định xem các câu sau có thể là thực tế (R) hay không (N).)
|
R |
N |
|
|
1. If I were a bird, I would fly. |
||
|
2. If we work hard, we will get good marks. |
||
|
3. If my parents were 10 years younger, they would travel around the world. |
||
|
4. If it rains tomorrow, we will stay at home. |
- Câu điều kiện loại 1 nói về những tình huống có thật ở hiện tại hoặc tương lai, mà chúng ta tin rằng nó có thể hoặc có khả năng xảy ra.
Cấu trúc: If + thì hiện tại đơn, … (will) …
- Câu điều kiện loại 2 nói về những tình huống giả tưởng mà không có khả năng xảy ra.
Cấu trúc: If + thì quá khứ đơn, … (would) …
|
R |
N |
|
|
1. If I were a bird, I would fly. (Nếu tôi là một con chim, tôi sẽ bay.) |
✓ |
|
|
2. If we work hard, we will get good marks. (Nếu chúng ta học tập chăm chỉ, chúng ta sẽ đạt được điểm cao.) |
✓ |
|
|
3. If my parents were 10 years younger, they would travel around the world. (Nếu bố mẹ tôi trẻ lại 10 tuổi, họ sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.) |
✓ |
|
|
4. If it rains tomorrow, we will stay at home. (Nếu ngày mai trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà.) |
✓ |









Danh sách bình luận