2. Read the conversation again and answer the questions.
(Đọc lại đoạn hội thoại và trả lời các câu hỏi.)
1. What did Nam’s teacher ask him to do?
(Giáo viên của Nam đã yêu cầu bạn ấy làm gì?
2. What has Nam come up with so far?
(Nam đã nghĩ ra gì cho đến nay?)
3. When does Nam have to deliver the presentation?
(Khi nào Nam phải trình bày bài thuyết trình?)
1. She asked Nam to do some research on the environmental protection.
(Cô ấy yêu cầu Nam làm một số nghiên cứu về bảo vệ môi trường.)
Thông tin: Nam: It’s environmental protection. My teacher asked me to do some research, but I don’t know where to start.
(Nam: Là bảo vệ môi trường ạ. Giáo viên của con yêu cầu thực hiện một số nghiên cứu, nhưng con không biết bắt đầu từ đâu.)
2. He’s come up with a range of environmental issues.
(Anh ấy đưa ra một loạt các vấn đề về môi trường.)
Thông tin: Nam: I’ve come up with a range of environmental issues such as global warming, deforestation, endangered animals and pollution, but I don’t know how to organise them.
(Nam: Con đã tìm ra một loạt các vấn đề về môi trường như sự nóng lên toàn cầu, nạn phá rừng, động vật có nguy cơ tuyệt chủng và ô nhiễm, nhưng con không biết cách sắp xếp chúng.)
3. Nam has to deliver the presentation next week.
(Nam phải trình bày bài thuyết trình vào tuần sau.)
Thông tin: Nam: She said I should present it the following week.
(Nam: Cô ấy nói con nên trình bày nó vào tuần sau.)










Danh sách bình luận