1. Read the text and match the highlighted words with their meanings.
(Đọc văn bản và nối các từ được tô sáng với nghĩa của chúng.)
1. having enough knowledge and skills
2. give someone help or support
3. thought in a particular way
GENDER EQUALITY IN SPORT
In the Pacific Island of Fiji, a new sport programme enables both male and female school teachers to receive training as coaches. Rugby, which is often considered a male sport, is creating more opportunities for men and women in Fiji. For Kitiana Kaitu, a primary school teacher from Nasinu, Fiji, it was an honour to become a rugby coach. She has recently qualified as a coach and life skills trainer for this sport programme.
Sport can be used as a powerful tool to reject gender roles and build a healthy lifestyle. In the Pacific region, rugby is a particularly important sport. Kitiana Kaitu is now one of the highly skilled coaches who are discovering new ways to encourage both girls and boys in Fiji to play rugby.

considered: được coi là
qualified: đủ tiêu chuẩn
encourage (v): khuyến khích, động viên
Tạm dịch:
BÌNH ĐẲNG GIỚI TRONG THỂ THAO
Tại Đảo Fiji thuộc Thái Bình Dương, một chương trình thể thao mới cho phép cả giáo viên nam và nữ được đào tạo với tư cách là huấn luyện viên. Bóng bầu dục, vốn thường được coi là môn thể thao nam, đang tạo ra nhiều cơ hội hơn cho nam giới và nữ giới ở Fiji. Đối với Kitiana Kaitu, một giáo viên tiểu học đến từ Nasinu, Fiji, thật vinh dự khi trở thành huấn luyện viên bóng bầu dục. Cô vừa đủ tiêu chuẩn làm huấn luyện viên kiêm huấn luyện viên kỹ năng sống cho chương trình thể thao này.
Thể thao có thể được sử dụng như một công cụ mạnh mẽ để từ chối các vai trò giới và xây dựng một lối sống lành mạnh. Ở khu vực Thái Bình Dương, bóng bầu dục là môn thể thao đặc biệt quan trọng. Kitiana Kaitu hiện là một trong những huấn luyện viên có tay nghề cao đang khám phá ra những cách mới để khuyến khích cả trẻ em gái và trẻ em trai ở Fiji chơi bóng bầu dục.
|
1 - qualified |
2 - encourage |
3 - considered |
1. having enough knowledge and skills: qualified
(có đủ kiến thức và kỹ năng: đủ tiêu chuẩn)
2. give someone help or support: encourage
(cho ai đó sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ: khuyến khích)
3. thought in a particular way: considered
(suy nghĩ theo một cách cụ thể: được cho là)













Danh sách bình luận