2. Complete the sentences with the correct form of the words in brackets.
(Hoàn thành các câu sử dụng dạng đúng của từ trong ngoặc.)
1. Men and women should be treated _______ at work. (equal)
2. Joining international _______ will bring many benefits to a country. (organise)
3. More men are now taking jobs _______ done by women. (tradition)
4. _______ gives girls the opportunity to have a better life. (educate)

|
1. equally |
2. organisations |
3. traditionally |
4. Education |
1. Men and women should be treated equally at work.
(Nam giới và nữ giới nên được đối xử bình đẳng tại nơi làm việc.)
Giải thích: Sau động từ "be treated" cần trạng từ
equal (adj): công bằng => equally (adv): một cách công bằng
2. Joining international organisations will bring many benefits to a country.
(Gia nhập tổ chức quốc tế sẽ mang lại nhiều lợi ích cho một quốc gia.)
Giải thích: Sau tính từ "international" cần danh từ không đếm được hoặc danh từ số nhiều
organise (v): tổ chức => organisation (n): tổ chức
3. More men are now taking jobs traditionally done by women.
(Ngày nay, ngày càng có nhiều nam giới làm những công việc mà theo truyền thống là do phụ nữ làm.)
Giải thích: Sau động từ "taking jobs" cần trạng từ
tradition (n): truyền thống => traditionally (adv): theo truyền thống
4. Education gives girls the opportunity to have a better life.
(Giáo dục mang đến cho con gái cơ hội có cuộc sống tốt đẹp hơn.)
Giải thích: Trước động từ số ít "gives" cần danh từ số ít hoặc danh từ không đếm được để đóng vai trò chủ ngữ.
educate (v): giáo dục => education (n): sự giáo dục









Danh sách bình luận