Grammar: Relative clauses
(Ngữ pháp: Mệnh đề quan hệ)
1. Match the two parts to make complete sentences.
(Ghép hai phần để tạo thành câu hoàn chỉnh.)
|
1. Mr. Smith was talking to the students |
a. that explains how to use voice recorders. |
|
2. The film which we saw yesterday |
b. is Laura. |
|
3. The speaker, who will share new learning activities in our workshop, |
c. which is in the middle of Viet Nam. |
|
4. We often go to Da Nang, |
d. whose presentations were really impressive. |
|
5. My cousin gave me an instruction book |
e. was quite interesting. |
Mệnh đề quan hệ cung cấp thêm thông tin về một người hoặc sự vật bằng cách xác định danh từ trước nó. Nó thường bắt đầu bằng một đại từ quan hệ: who, that which hoặc whose.
Có hai loại mệnh đề quan hệ:
1. Mệnh đề quan hệ xác định cung cấp thông tin cần thiết về người hoặc vật được đề cập.
2. Mệnh đề quan hệ không xác định cung cấp thêm thông tin về người hoặc vật được đề cập. Nó thường được đặt giữa dấu phẩy.
|
1 - d |
2 - e |
3 - b |
4 - c |
5 - a |
1 - d. Mr. Smith was talking to the students whose presentations were really impressive.
(Thầy Smith đang nói chuyện với các sinh viên có bài thuyết trình thực sự ấn tượng.)
2 - e. The film which we saw yesterday was quite interesting.
(Bộ phim mà chúng ta đã xem ngày hôm qua khá thú vị.)
3 - b. The speaker, who will share new learning activities in our workshop, is Laura.
(Diễn giả, người sẽ chia sẻ các hoạt động học tập mới trong hội thảo của chúng ta, là Laura.)
4 - c. We often go to Da Nang, which is in the middle of Viet Nam.
(Chúng tôi thường đến Đà Nẵng, nơi mà nằm ở giữa Việt Nam.)
5 - a. My cousin gave me an instruction book that explains how to use voice recorders.
(Anh họ của tôi đã đưa cho tôi một cuốn sách hướng dẫn giải thích cách sử dụng máy ghi âm.)







Danh sách bình luận