2. Listen to a conversation about Viet Nam’s foreign relations. Decide whether the following statements are true (T) or false (F).
(Nghe cuộc trò chuyện về quan hệ đối ngoại của Việt Nam. Quyết định xem các câu sau là đúng (T) hay sai (F).)
|
T |
F |
|
|
1. Viet Nam is a member of more than 60 international organisations. |
||
|
2. Viet Nam has relations with 650 non-governmental organisations. |
||
|
3. Viet Nam is more active in international activities than in regional ones. |
||
|
4. Viet Nam has been selected as the first training centre for international peacekeeping activities in Southeast Asia. |
Bài nghe:
Phong: Hi, Nam! Our presentation about Viet Nam's participation in international organisations is next week. Let's check what information we have collected.
Nam: OK. First, Viet Nam is now a member of over 60 international organisations. It also has relations with more than 650 non-governmental organisations.
Phong: So, did you find any information about our country's international relations?
Nam: Viet Nam is open to international relations. It's a friend and a reliable partner of many countries in the international community. It has become more active in international and regional events as well.
Phong: That's right. I also heard on the news that our country has sent officers to participate in the United Nations' peacekeeping
Nam: Exactly. The UN has also selected Viet Nam as the first training centre for international peacekeeping activities in Southeast Asia.
Phong: Do you think we should also talk about Viet Nam as a member of trade organisations?
Nam: Yes, of course. Viet Nam is a member of the WTO and APEC. This has increased trade with other member states and attracted more foreign investors.
Phong: And I think we should also mention the benefits of developing foreign relations.
Nam: I agree. We've gained many economic benefits. Viet Nam's position in the world has also improved.
Phong: That's right. So now let's decide who will...
Tạm dịch:
Phong: Chào Nam! Phần trình bày của chúng ta về việc Việt Nam tham gia các tổ chức quốc tế sẽ diễn ra vào tuần tới. Hãy kiểm tra những thông tin mà chúng mình đã thu thập đượ nhé.
Nam: Được. Thứ nhất, Việt Nam hiện là thành viên của hơn 60 tổ chức quốc tế. Nước ta cũng có quan hệ với hơn 650 tổ chức phi chính phủ.
Phong: Vậy cậu có tìm thấy thông tin gì về quan hệ quốc tế của nước ta không?
Nam: Việt Nam cởi mở với các mối quan hệ quốc tế. Là bạn và là đối tác tin cậy của nhiều quốc gia trong cộng đồng quốc tế. Nước ta cũng trở nên tích cực hơn trong các sự kiện quốc tế và khu vực.
Phong: Đúng vậy. Mình cũng biết được thông tin nước ta đã cử cán bộ tham gia gìn giữ hòa bình của Liên hợp quốc.
Nam: Chính xác. LHQ cũng đã chọn Việt Nam là trung tâm đào tạo đầu tiên cho các hoạt động gìn giữ hòa bình quốc tế ở Đông Nam Á.
Phong: Bạn có nghĩ rằng chúng ta cũng nên nói về Việt Nam với tư cách là thành viên của các tổ chức thương mại?
Nam: Tất nhiên là có. Việt Nam là thành viên của WTO và APEC. Điều này cũng đã giúp gia tăng các hoạt động thương mại với các quốc gia thành viên khác và thu hút nhiều nhà đầu tư nước ngoài hơn.
Phong: Và mình nghĩ chúng ta cũng nên đề cập đến lợi ích của việc phát triển quan hệ đối ngoại.
Nam: Mình đồng ý. Chúng ta đã thu được nhiều lợi ích kinh tế. Vị thế của Việt Nam trên thế giới cũng được cải thiện.
Phong: Đúng vậy. Vì vậy, bây giờ chúng mình hãy quyết định xem ai sẽ...
|
1. T |
2. F |
3. F |
4. T |
1. T
Viet Nam is a member of more than 60 international organisations.
(Việt Nam là thành viên của hơn 60 tổ chức quốc tế.)
Thông tin: Viet Nam is now a member of over 60 international organisations.
(Việt nam hiện tại là thành viên của hơn 60 tổ chức quốc tế.)
2. F
Viet Nam has relations with 650 non-governmental organisations.
(Việt Nam có quan hệ với 650 tổ chức phi chính phủ.)
Thông tin: It also has relations with more than 650 non-governmental organisations.
(Nước ta cũng có quan hệ với hơn 650 tổ chức phi chính phủ.)
3. F
Viet Nam is more active in international activities than in regional ones.
(Việt Nam tích cực hơn trong các hoạt động quốc tế so với các nước trong khu vực.)
Thông tin: It has become more active in international and regional events as well.
(Nước ta cũng trở nên tích cực hơn trong các sự kiện quốc tế và khu vực.)
4. T
Viet Nam has been selected as the first training centre for international peacekeeping activities in Southeast Asia.
(Việt Nam được chọn là trung tâm đào tạo các hoạt động gìn giữ hòa bình quốc tế đầu tiên ở Đông Nam Á.)
Thông tin: The UN has also selected Viet Nam as the first training centre for international peacekeeping activities in Southeast Asia.
(LHQ cũng đã chọn Việt Nam là trung tâm đào tạo đầu tiên cho các hoạt động gìn giữ hòa bình quốc tế ở Đông Nam Á.)







Danh sách bình luận