Pronunciation: Stress in words with more than three syllables
(Phát âm: Trọng âm các từ có nhiều hơn 3 âm tiết)
1. Listen and repeat. Pay attention to the syllable with primary stress.
(Nghe và nhắc lại. Chú ý đến các âm tiết nhận trọng âm chính.)
|
1. ˌappliˈcation |
5. ˌpopuˈlation |
|
2. comˌmuniˈcation |
6. ˌindeˈpendent |
|
3. ˌecoˈnomic |
7. ˌpossiˈbility |
|
4. ˌexplaˈnation |
8. parˌticiˈpation |
- Một số từ dài có trọng âm thứ, nhẹ hơn trọng âm chính.
- Trong từ điển, trọng âm chính được đánh dấu phẩy trên (ˈ) và trọng âm thứ được đánh dấu phẩy dưới (ˌ) ở ngay trước âm tiết nhận trọng âm.
|
1. application ˌæplɪˈkeɪʃn/ (n): ứng dụng |
5. population /ˌpɒpjuˈleɪʃn/ (n): dân số |
|
2. communication /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/ (n): sự giao tiếp |
6. independent /ˌɪndɪˈpendənt/ (adj): độc lập |
|
3. economic /ˌiːkəˈnɒmɪk/, /ˌekəˈnɒmɪk/ (adj): thuộc về kinh tế |
7. possibility /ˌpɒsəˈbɪləti/ (n): khả năng, sự khả thi |
|
4. explanation /ˌekspləˈneɪʃn/ (n): lời giải thích |
8. participation /pɑːˌtɪsɪˈpeɪʃn/ (n): sự tham gia |











Danh sách bình luận