2. Connect all the words with the stress pattern _O_ to cross the river. Then listen and check your answers. Practise saying these words in pair.
(Nối tất cả các từ với mẫu trọng âm _O_ để qua sông. Sau đó, lắng nghe và kiểm tra câu trả lời của bạn. Thực hành nói những từ này theo cặp.)

O_ _
internet /ˈɪntənet/
O_ _
family /ˈfæməli/ (n): gia đình
_O_
advantage /ədˈvɑːntɪdʒ/ (n): thuận lợi
O_
chocolate /ˈtʃɒklət/ (n): sô-cô-la
_O_
invention /ɪnˈvenʃn/ (n): sự phát minh
O_ _
Africa /ˈæfrɪkə/ (n): châu Phi
_O_
computer /kəmˈpjuːtə(r)/ (n): máy vi tính
O_ _
syllable /ˈsɪləbl/ (n): âm tiết
_ _ O
afternoon /ˌɑːftəˈnuːn/ (n): buổi chiều
O_ _
grandfather /ˈɡrænfɑːðə(r)/ (n): ông (nội/ ngoại)
_O_
tradition /trəˈdɪʃn/ (n): truyền thống
O_ _
century /ˈsentʃəri/ (n): thế kỉ











Danh sách bình luận