3. Match the highlighted words in the text with their meanings.
(Nối các từ được đánh dấu trong văn bản với nghĩa của chúng.)
|
1. various |
a. objects or things |
|
2. participate |
b. taking things to someone |
|
3. items |
c. several different |
|
4. raised |
d. to take part in an activity |
|
5. delivering |
e. collected money |
1. various (adj): đa dạng, nhiều
2. participate (v): tham gia
3. items (n): đồ vật
4. raised (v): quyên góp, gây quỹ
5. delivering (v): trao, gửi, cung cấp
|
1. c |
2. d |
3. a |
4. e |
5. b |
1 - c. various - several different
(đa dạng, nhiều – nhiều, khác nhau)
2 - d. participate - to take part in an activity
(tham gia - tham gia vào một hoạt động)
3 - a. items - objects or things
(đồ vật - đồ vật hoặc sự vật)
4 - e. raised - collected money
(quyên góp – thu thập tiền)
5 - b. delivering - taking things to someone
(trao, gửi, cung cấp - đưa mọi thứ cho ai đó)










Danh sách bình luận