Complete the sentences. Use the words and phrases in the box.
(Hoàn thành các câu. Sử dụng các từ và cụm từ trong hộp.)
| appliances green lifestyle carbon footprint eco-friendly |
1. More people adopt a ______________.
2. You should cut down on electricity usage to reduce your ___________.
3. Many modern houses today are built from ___________ materials.
4. Modern household ___________ make housework much easier.
appliances (n): thiết bị
green lifestyle (n.p): lối sống “xanh”
carbon footprint (n.p): dấu chân carbon/ lượng khí thải carbon
eco-friendly (adj): thân thiện với môi trường
|
1 - green lifestyle |
2 - carbon footprint |
3 - eco-friendly |
4 - appliances |
1. More people adopt a green lifestyle.
(Nhiều người chọn sống theo lối sống xanh.)
Giải thích: Sau mạo từ "a" cần danh từ.
2. You should cut down on electricity usage to reduce your carbon footprint.
(Bạn nên cắt giảm việc sử dụng điện để giảm lượng khí thải carbon của bạn.)
Giải thích: Sau tính từ sở hữu "your" cần danh từ.
3. Many modern houses today are built from eco-friendly materials.
(Nhiều ngôi nhà hiện đại ngày nay được xây dựng từ các vật liệu thân thiện với môi trường.)
Giải thích: Trước danh từ "materials" cần tính từ.
4. Modern household appliances make housework much easier.
(Các thiết bị gia dụng hiện đại giúp công việc nội trợ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.)
Giải thích: Trước động từ nguyên thể "make" cần danh từ số nhiều đóng vai trò chủ ngữ.










Danh sách bình luận