2. Listen to the sentences and circle the words you hear.
(Nghe các câu và khoanh chọn những từ mà em nghe được.)
|
1. a. brush 2. a. brain 3. a. bread |
b. crash b. crane b. create |
c. trash c. train c. tread |
Bài nghe:
1. I'm worried he's going to crash his car.
(Tôi lo lắng anh ấy sẽ đâm xe của anh ấy.)
2. The train is moving fast.
(Đoàn tàu chuyển động nhanh dần đều.)
3. I usually have bread for breakfast.
(Bữa sáng tôi ăn bánh mì.)
| 1. b | 2. c | 3. a |










Danh sách bình luận