3. Listen and underline the words that are stressed in the sentences. Listen, check and report.
(Nghe và gạch chân những từ được nhấn mạnh trong câu. Lắng nghe, kiểm tra và báo cáo.)
1. The children enjoyed the activity camp, but the weather was terrible. (Bọn trẻ rất thích hoạt động cắm trại, nhưng thời tiết thật tồi tệ.)
2. I’d love to sail across the Atlantic in the future. (Tôi muốn đi thuyền qua Đại Tây Dương trong tương lai.)
3. We stayed on a campsite near the river. (Chúng tôi ở trong một khu cắm trại gần sông.)
4. They were waiting at the bus station for two hours. (Họ đã đợi ở bến xe buýt trong hai giờ. )
5. We can leave the luggage in the hotel reception. (Chúng ta có thể để hành lý ở quầy lễ tân của khách sạn.)
6. Don’t forget to take the map and the guidebook with you. (Đừng quên mang theo bản đồ và sách hướng dẫn.)
1. The children enjoyed the activity camp, but the weather was terrible. (Bọn trẻ rất thích hoạt động cắm trại, nhưng thời tiết thật tồi tệ.)
2. I’d love to sail across the Atlantic in the future. (Tôi muốn đi thuyền qua Đại Tây Dương trong tương lai.)
3. We stayed on a campsite near the river. (Chúng tôi ở trong một khu cắm trại gần sông.)
4. They were waiting at the bus station for two hours. (Họ đã đợi ở bến xe buýt trong hai giờ. )
5. We can leave the luggage in the hotel reception. (Chúng ta có thể để hành lý ở quầy lễ tân của khách sạn.)
6. Don’t forget to take the map and the guidebook with you. (Đừng quên mang theo bản đồ và sách hướng dẫn.)







Danh sách bình luận