2. Read or listen and answer the questions.
(Đọc hoặc nghe và trả lời các câu hỏi.)
1. What’s Thu packing for? (Thu chuẩn bị hành lý để làm gì?)
2. What time does Thu have to be at the airport? (Thu phải có mặt ở sân bay lúc mấy giờ?)
3. What type of clothes should Thu take? (Thu nên mặc loại quần áo nào?)
1. Thu’s packing for her holiday. (Thu đang chuẩn bị hành lý cho kỳ nghỉ của cô ấy.)
2. Thu has to be at the airport at four in the morning. (Thu phải có mặt ở sân bay lúc bốn giờ sáng.)
3. Thu should take lots of sports clothes. (Thu nên mang nhiều quần áo thể thao. )








Danh sách bình luận