4. In pairs, describe:
(Theo cặp, mô tả:)
1. three things to do at an activity camp. (ba điều cần làm tại một trại hoạt động.)
2. four countries to visit on a cruise. (bốn quốc gia đến thăm trên một hành trình.)
3. three things to see on a sightseeing holiday. (ba điều để xem trên một kỳ nghỉ tham quan.)
4. three things to do on a backpacking holiday. (ba điều cần làm trong một kỳ nghỉ du lịch bụi.)
5. two places to stay during a city break. (hai nơi để ở trong một kỳ nghỉ ở thành phố.)
1. three things to do at an activity camp: hiking, picnic, hunt (ba điều cần làm tại một trại hoạt động: đi bộ đường dài, dã ngoại, săn bắn)
2. four countries to visit on a cruise: the Caribbean, Alaska, the Mediterranean, Hawaii (bốn quốc gia tham quan trên du thuyền: Caribbean, Alaska, Địa Trung Hải, Hawaii)
3. three things to see on a sightseeing holiday: museum, tower, buildings (ba điều cần xem trong một kỳ nghỉ tham quan: bảo tàng, tòa tháp, tòa nhà)
4. three things to do on a backpacking holiday: canoeing, kayaking, rock climbing (ba điều nên làm trong một kỳ nghỉ du lịch bụi: chèo thuyền, chèo thuyền kayak, leo núi)
5. two places to stay during a city break: home stay, hotel (hai nơi để ở trong kỳ nghỉ ở thành phố: lưu trú nhà dân, khách sạn)


















Danh sách bình luận