3. Study the Grammar box. Match the sentences to make compound sentences. Then decide which coordination conjunction to use.
(Nghiên cứu hộp ngữ pháp. Nối các câu để tạo thành câu ghép. Sau đó quyết định sử dụng kết hợp phối hợp nào.)



1. There are different groups of Dao people, their culture is similar. (Người Dao có nhiều nhóm khác nhau, văn hóa tương đồng.)
2. They plant some crops, they also raise cows and buffaloes. (Họ trồng một số loại cây trồng, họ cũng chăn nuôi trâu bò.)
3. The farming methods of the Dao are simple, they are starting to adapt more technology. (Phương thức canh tác của người Dao còn đơn giản, họ bắt đầu thích nghi với công nghệ hơn.)
4. The eldest male Dao family member is responsible for the children’s education, he teaches them to write their language. (Người đàn ông lớn tuổi nhất trong gia đình người Dao có trách nhiệm nuôi dạy con cái, dạy chữ viết cho các em.)
5. You can identify the Dao by their headscarves, you can identify them by their houses. (Có thể nhận biết người Dao qua khăn trùm đầu, có thể nhận biết họ qua ngôi nhà của họ.)
6. The Dao have many different types of musical instruments, music is an important part of their festivals and entertainment. (Người Dao có nhiều loại nhạc cụ khác nhau, âm nhạc là một phần quan trọng trong các lễ hội và giải trí của họ.)








Danh sách bình luận