4. Match phrases 1-5 with phrases a-e to make requests.
(Nối các cụm từ 1-5 với các cụm từ a-e để đưa ra yêu cầu.)
1. ☐ If you’d like to join the kayak club, (Nếu bạn muốn tham gia câu lạc bộ chèo thuyền kayak,)
2. ☐ Would you mind (Bạn có phiền không)
3. ☐ If it’s OK with you, ( Nếu bạn đồng ý,)
4. ☐ Would it be possible (Có thể không)
5. ☐ I could start at 8.00 p.m. (Tôi có thể bắt đầu lúc 8 giờ tối.)
a. could we meet at the tennis club at 7.00 p.m? (chúng ta có thể gặp nhau ở câu lạc bộ quần vợt lúc 7 giờ tối không?)
b. Let me know if that’s OK. (Hãy cho tôi biết nếu điều đó ổn.)
c. to train on Friday instead of Tuesday? (để đào tạo vào thứ sáu thay vì thứ ba?)
d. helping with the sports day? (giúp với ngày thể thao?)
e. please email us with your name and address. (xin vui lòng gửi email cho chúng tôi với tên và địa chỉ của bạn.)

1. If you’d like to join the kayak club, please email us with your name and address. (Nếu bạn muốn tham gia câu lạc bộ chèo thuyền kayak, vui lòng gửi email cho chúng tôi kèm theo tên và địa chỉ của bạn.)
2. Would you mind helping with the sports day? (Bạn có phiền giúp với ngày thể thao không?)
3. If it’s OK with you, could we meet at the tennis club at 7.00 p.m? (Nếu bạn đồng ý, chúng ta có thể gặp nhau ở câu lạc bộ quần vợt lúc 7 giờ tối không?)
4. Would it be possible to train on Friday instead of Tuesday? (Có thể tập luyện vào thứ Sáu thay vì thứ Ba không?)
5. I could start at 8.00 p.m, let me know if that’s OK. (Tôi có thể bắt đầu lúc 8 giờ tối, hãy cho tôi biết nếu được.)








Danh sách bình luận