4. Match phrases 1-4 with phrases a-d to make sentences.
(Nối các cụm từ 1-4 với các cụm từ a-d để tạo thành câu.)
1. ☐ If you do slacklining, … (Nếu bạn đi thăng bằng trên dây chùng, …)
2. ☐ You won’t do any special tricks … (Bạn sẽ không thực hiện bất kỳ thủ thuật đặc biệt nào …)
3. ☐I won’t go to the slackling club … (Tôi sẽ không đến câu lạc bộ đi thăng bằng trên dây chùng …)
4. ☐ You’ll see people slacklining … (Bạn sẽ thấy mọi người đi thăng bằng trên dây chùng …)
a. unless you’re very good. (trừ khi bạn rất giỏi.)
b. if you go to the park on Saturday. (nếu bạn đi đến công viên vào thứ bảy.)
c. you will improve your balance. (bạn sẽ cải thiện sự cân bằng của bạn. )
d. unless a friend comes too. (trừ khi một người bạn cũng đến.)

1. If you do slacklining, you will improve your balance. (Nếu bạn đi thăng bằng trên dây chùng, bạn sẽ cải thiện sự cân bằng của bạn.)
2. You won’t do any special tricks unless you’re very good. (Bạn sẽ không thực hiện bất kỳ thủ thuật đặc biệt nào trừ khi bạn rất giỏi.)
3. I won’t go to the slackling club unless a friend comes too. (Tôi sẽ không đến câu lạc bộ đi thăng bằng trên dây chùng trừ khi một người bạn cũng đến.)
4. You’ll see people slacklining if you go to the park on Saturday. (Bạn sẽ thấy mọi người đi thăng bằng trên dây chùng nếu bạn đi đến công viên vào thứ bảy.)








Danh sách bình luận