2. Listen to people taking part in the Mayfield sports camp. Complete the gaps with the names of sports.
(Lắng nghe những người tham gia trại thể thao Mayfield. Hoàn thành các khoảng trống với tên của các môn thể thao.)
|
1. Katia |
|
|
2. Max and Heather |
|
|
3. The red and blue teams |
|
|
4. The green team |
|
|
5. Alexia |
|
|
6. Lep |
|
Bài nghe:
1 K = Katia C = Coach
K: Wow, this board is very high... OK!
C: Well done, Katia. You entered the water perfectly! Excellent.
2 C = Commentator
C: So, there are four pairs of you in the lake now. Just wait for the starting whistle... And they're off! Max and Heather are in the lead ...
3 S = Spectators
S1: Wow, this is an exciting game! They're both very strong teams.
S2: What's the score? Can you see the scoreboard?
S1: Yes, it's 20-22 at the moment. Oh no, the blue team have got the ball ... but the red goalkeeper has stopped
it! Well done!
4 S = Spectators
S1: Look at the green team go! They're moving very fast on the ice.
S2: Oh, and they've scored again!
5 P = Players
P1: Come on, Alexia!
P2: I'm trying! This game isn't easy!
P1: You're right. The ball moves so fast! I keep missing the table. Oops!
6 C = Coach
C: Wow! That move was so difficult. Good try, Leo.
Tạm dịch:
1 K = Katia; C = Huấn luyện viên
K: Wow, ván này cao quá... OK!
C: Làm tốt lắm, Katia. Em đã xuống nước một cách hoàn hảo! Xuất sắc.
2 C = Bình luận viên
C: Vì vậy, bây giờ có bốn cặp trong hồ. Giờ chỉ chờ tiếng còi bắt đầu nữa thôi... Và họ đã xuất phát! Max và Heather đang dẫn đầu ...
3 S = Khán giả
S1: Wow, trò này hay đây! Họ đều là những đội rất mạnh.
S2: Điểm số là bao nhiêu? Bạn có thể nhìn thấy bảng điểm không?
S1: Có, hiện tại là 20-22. Ồ không, đội xanh đã có bóng... nhưng thủ môn đội đỏ đã cản phá nó! Làm tốt lắm!
4 S = Khán giả
S1: Nhìn đội xanh đi! Họ đang di chuyển rất nhanh trên băng.
S2: Ồ, và họ lại ghi bàn rồi!
5 P = Người chơi
P1: Nào, Alexia!
P2: Tôi đang cố đây! Trò này không dễ đâu!
P1: Đúng vậy. Quả bóng di chuyển rất nhanh! Tôi cứ đánh chêch khỏi bàn thôi. Úi!
6 C = Huấn luyện viên
C: Chà! Động tác đó khó đấy. Làm tốt lắm, Leo.
|
1. diving (lặn) |
2. kayaking (đua thuyền kayak) |
3. handball (bóng ném) |
|
4. ice hockey (khúc côn cầu băng) |
5. table tennis (bóng bàn) |
6. gymnastics (thể dục dụng cụ) |









Danh sách bình luận