VOCABULARY
1. Write the correct form of the words in brackets to complete the sentences.
(Viết dạng đúng của từ trong ngoặc để hoàn thành câu.)
1. We _______ (CAREFUL) choose a place to visit in the summer.
2. Most of the towns get too _______ (CROWD) at night.
3. The city is developing _______ (FAST) than in the past.
4. I love the _______ (LIVE) festivals and celebrations of Hội An.
5. The crime rate is much _______ (LOW) here than in my city.
6. The _______ (NOISE) traffic makes it hard for me to sleep at night.
|
1. carefully |
2. crowded |
3. faster |
|
4. lively |
5. lower |
6. noisy |
1. We carefully choose a place to visit in the summer.
(Chúng tôi cẩn thận chọn một nơi để đến thăm vào mùa hè.)
Giải thích: Đứng sau chủ ngữ “we” và trước động từ thường “choose” cần trạng từ.
careful (adj): cẩn thận => carefully (adv): một cách cẩn thận
2. Most of the towns get too crowded at night.
(Hầu hết các thị trấn trở nên quá đông đúc vào ban đêm.)
Giải thích: Sau “get” cần tính từ.
crowd (n): đám đông => crowded (adj): đông đúc
3. The city is developing faster than in the past.
(Thành phố đang phát triển nhanh hơn trong quá khứ.)
Giải thích: Trong câu có “than” nên dùng hình thức so sánh hơn của trạng từ “fast”
fast (adv): nhanh => faster (adv-ER): nhanh hơn
4. I love the lively festivals and celebrations of Hội An.
(Tôi yêu các lễ hội sôi động và lễ kỷ niệm của Hội An.)
Giải thích: Trước danh từ “festivals” cần tính từ.
live (v): sống; (adv): trực tiếp => lively (adj): sống động
5. The crime rate is much lower here than in my city.
(Tỷ lệ tội phạm ở đây thấp hơn nhiều so với thành phố của tôi.)
Giải thích: Trong câu có “than” nên dùng hình thức so sánh hơn của tính từ ngắn.
low (adj): thấp => lower (adj-ER): thấp hơn
6. The noisy traffic makes it hard for me to sleep at night.
(Giao thông ồn ào khiến tôi khó ngủ vào ban đêm.)
Giải thích: Trước danh từ “traffic” cần tính từ.
noise (n): tiếng ồn => noisy (adj): ồn ào











Danh sách bình luận