5. Work in pairs. Student A reads about Lạng Sơn. Student B reads about Trà Vinh on page 102. Then ask and answer about each place. Remember to check understanding.
(Làm việc theo cặp. Học sinh A đọc về Lạng Sơn. Học sinh B đọc về Trà Vinh ở trang 102. Sau đó hỏi và trả lời về từng nơi. Hãy nhớ kiểm tra sự hiểu biết.)
|
Student A: Lạng Sơn |
|
|
People’s main jobs: (Công việc chính của người dân) |
farmers (grow rice and sweet potatoes) (nông dân (trồng lúa và khoai lang) |
|
Cost of living: (Chi phí sinh hoạt) |
low (thấp) |
|
Main means of transport: (Phương tiện giao thông chính) |
bus, car, motorbike and bike (xe buýt, ô tô, xe máy và xe đạp) |
|
Average temperature (Nhiệt độ trung bình) |
17℃ - 22℃ |
|
Population: (Dân số) |
789,600 (2020) |
|
Ethnic diversity: (Đa dạng sắc tộc) |
Kinh, Tày, Dao, Nùng |
Questions to ask about Trà Vinh
(Những câu hỏi về Trà Vinh)
1. What do most people do in Trà Vinh?
(Hầu hết mọi người làm gì ở Trà Vinh?)
2. How is the cost of living in Trà Vinh?
(Chi phí sinh hoạt tại Trà Vinh như thế nào?)
3. How do people in Trà Vinh travel?
(Người dân Trà Vinh đi lại như thế nào?)
4. What is the average temperature in Trà Vinh?
(Nhiệt độ trung bình ở Trà Vinh là bao nhiêu?)
5. What is the total population of Trà Vinh?
(Trà Vinh có tổng dân số là bao nhiêu?)
6. How many ethnic groups are there in Trà Vinh?
(Trà Vinh có bao nhiêu dân tộc?)
|
Student B: Trà Vinh |
|
|
People’s main jobs: (Công việc chính của người dân) |
develop nature-based tourism (phát triển du lịch dựa vào thiên nhiên) |
|
Cost of living: (Chi phí sinh hoạt) |
low (thấp) |
|
Main means of transport: (Phương tiện giao thông chính) |
bus, boat, car, motorbike, bike (xe buýt, thuyền, ô tô, xe máy, xe đạp) |
|
Average temperature: (Nhiệt độ trung bình) |
26℃ - 27℃ |
|
Population: (Dân số) |
160,310 (2018) |
|
Ethnic diversity: (Đa dạng săc tộc) |
Kinh, Khmer, Hoa |
1. They develop nature-based tourism.
(Họ phát triển du lịch dựa vào thiên nhiên.)
2. The cost of living in Trà Vinh is low.
(Chi phí sinh hoạt ở Trà Vinh thấp.)
3. People in Trà Vinh travel by bus, boat, car, motorbike, or bike.
(Người dân Trà Vinh di chuyển bằng xe buýt, thuyền, ô tô, xe máy hoặc xe đạp.)
4. The average temperature in Trà Vinh is 26℃ - 27℃.
(Nhiệt độ trung bình ở Trà Vinh là 26℃ - 27℃.)
5. It was 160,310 in 2018.
(Năm 2018 là 160.310 người.)
6. There are three ethnic groups are there in Trà Vin: Kinh, Khmer, and Hoa.
(Có ba dân tộc ở Trà Vin: Kinh, Khmer và Hoa.)
















Danh sách bình luận