VOCABULARY
1. Circle the odd one out.
(Khoanh tròn từ khác loại.)
1. set goals, think abstractly, grow hair, peer pressure
2. puberty, hair growth, voice changes, mental changes
3. bully, consequence, victim, witness
4. please up, break down, get along, adolescence
1. set goals, think abstractly, grow hair, peer pressure
(đặt mục tiêu, suy nghĩ trừu tượng, mọc tóc, áp lực từ bạn bè)
=> Các từ còn lại đều chỉ về vấn đề tinh thần của tuổi thanh thiếu niên, riêng "grow hair" nói về ngoại hình.
2. puberty, hair growth, voice changes, mental changes
(dậy thì, tóc phát triển, thay đổi giọng nói, thay đổi tinh thần)
=> Các từ còn lại đều nói về những thay đổi ngoại hình khi dậy thì, còn "mental changes" nói về tinh thần.
3. bully, consequence, victim, witness
(bắt nạt, hậu quả, nạn nhân, nhân chứng)
=> Các từ còn lại đều nói về vấn đề bạo lực học đường.
4. please up, break down, get along, adolescence
(vui lên, khóc không ngừng, hòa thuận, tuổi mới lớn)
=> Các từ còn lại đều là cụm động từ.















Danh sách bình luận