3. Listen to the conversation and write the fillers / hesitation devices you hear.
(Nghe đoạn hội thoại và viết các thiết bị phụ / ngập ngừng mà bạn nghe được.)
A: How was your trip?
(Chuyến đi của bạn như thế nào?)
B: Awful I couldn’t go.
(Kinh khủng tôi không thể đi.)
A: (1) _______. What happened?
(_________. Chuyện gì đã xảy ra?)
B: My mum wouldn’t let me go. I had to stay home and do my homework.
(Mẹ tôi không cho tôi đi. Tôi phải ở nhà và làm bài tập về nhà.)
A: (2) _______, your mum is trying to make sure you do well in school.
(__________, mẹ của bạn đang cố gắng đảm bảo rằng bạn học tốt ở trường.)
B: I know. But (3) _______ I need to relax too. I’m under too much pressure.
(Tôi biết. Nhưng _______ tôi cũng cần thư giãn. Tôi đang chịu quá nhiều áp lực.)
|
1. see |
2. Well |
3. the thing is |
Đoạn hội thoại hoàn chỉnh:
A: How was your trip?
(Chuyến đi của bạn như thế nào?)
B: Awful I couldn’t go.
(Kinh khủng, tôi đã không thể đi.)
A: I see. What happened?
(Tôi hiểu rồi. Chuyện gì đã xảy ra?)
B: My mum wouldn’t let me go. I had to stay home and do my homework.
(Mẹ tôi không cho tôi đi. Tôi phải ở nhà và làm bài tập về nhà.)
A: Well, your mum is trying to make sure you do well in school.
(Ồ, mẹ của bạn đang cố gắng đảm bảo rằng bạn học tốt ở trường.)
B: I know. But the thing is I need to relax too. I’m under too much pressure.
(Tôi biết. Nhưng vấn đề là tôi cũng cần thư giãn chứ. Tôi đang chịu quá nhiều áp lực.)







Danh sách bình luận