4. Match the phrasal verb with its meaning.
(Nối cụm động từ với nghĩa của nó.)
|
1. break down 2. cheer up 3. get along 4. get together 5. give up 6. grow up 7. hang up |
a. have a friendly relationship b. stop doing c. be unable to stop yourself from crying d. develop from being a child to an adult e. finish a telephone conversation f. meet in order to spend time together g. become less sad |
|
1. c |
2. g |
3. a |
4. f |
|
5. b |
6. d |
7. e |
|
1 - c. break down => be unable to stop yourself from crying
(khóc không ngừng => không thể ngăn mình khóc)
2 - g. cheer up => become less sad
(vui lên => bớt buồn)
3 - a. get along => have a friendly relationship
(hòa hợp => có một mối quan hệ thân thiện)
4 - f. get together => meet in order to spend time together
(gặp mặt => gặp nhau để dành thời gian cho nhau)
5 - b. give up => stop doing
(bỏ cuộc => dừng làm)
6 - d. grow up => develop from being a child to an adult
(lớn lên => phát triển từ một đứa trẻ thành một người lớn)
7 - e. hang up => finish a telephone conversation
(gác máy => kết thúc một cuộc nói chuyện qua điện thoại)













Danh sách bình luận