4. Listen and choose (T) True or (F) False. There is one example.
(Nghe và chọn (T) Đúng hoặc (F) Sai. Có một ví dụ.)
Example: The post office is behind the supermarket.
1. Bill has to set the table every day.
2. Alice lost her handbag at the shopping centre yesterday.
3. Mark couldn't read newspapers when he was five years old.
4. Hellen will collect wood and grill fish.
Bài nghe:
1.
Do you have to clean the table, Bill?
(Anh có phải lau bàn không, Bill?)
No, I don't.
(Không, tôi không.)
My sister does.
(Chị tôi làm.)
Do you have to set the table?
(Bạn có phải dọn bàn không?)
Yes, I set the table every day.
(Có, tôi dọn bàn hàng ngày.)
2.
What's your favorite food?
(Món ăn yêu thích của bạn là gì?)
I like pasta. It's yummy.
(Tôi thích mì ống. Nó rất ngon.)
Okay. Let's go to a Chinese restaurant.
(Được rồi. Chúng ta hãy đến một nhà hàng Trung Quốc.)
I think we should go to an Italian restaurant. The pasta is cheaper than the Chinese restaurant.
(Tôi nghĩ chúng ta nên tới một nhà hàng Ý. Mì ống rẻ hơn nhà hàng Trung Quốc.)
3.
I went to the stadium yesterday with my friend.
(Hôm qua tôi đã đến sân vận động với bạn tôi.)
Did you enjoy it?
(Bạn có thích nó không?)
Yes. But Alex lost her handbag there.
(Đúng. Nhưng Alex đã đánh mất chiếc túi xách của cô ấy ở đó.)
Oh really. This stadium is crowded so I couldn't find it.
(Ồ vậy ư. Sân vận động này đông đúc nên tôi không tìm được.)
4.
Look, this is me when I was 5.
(Nhìn này, đây là tôi khi tôi 5 tuổi.)
Oh. Is this your younger brother?
(Ồ. Đây có phải là em trai của bạn?)
Yes, he was one.
(Vâng, anh ấy là một trong số đó.)
I couldn't hold the baby when I was 5 but I could read newspapers.
(Tôi không thể bế con khi lên 5 nhưng tôi có thể đọc báo.)
You was so smart.
(Bạn thật thông minh.)
5.
Will you go camping with your family next week?
(Bạn sẽ đi cắm trại với gia đình vào tuần tới chứ?)
That sounds good. What will we do?
(Điều đó nghe có vẻ tốt. Chúng ta sẽ làm gì?)
My dad and I go fishing. My mom relaxes with yoga.
(Bố tôi và tôi đi câu cá. Mẹ tôi thư giãn bằng yoga.)
Great. I will collect old and grilled fish.
(Tuyệt vời. Tôi sẽ thu thập cá cũ và nướng.)
|
1. T |
2. F |
3. F |
4. T |



























Danh sách bình luận